Cách đọc 12 cung hoàng đạo bằng tiếng anh

bởi admin
7 xem

Nghiên cứu về 12 cung hoàng đạo là chủ đề không bao giờ chán trong giới trẻ ngày nay. Những cái tên như Bạch Dương, Nhân Mã, Song Tử,… đã quá quen thuộc, nhưng có bao giờ bạn thắc rằng chúng được viết và đọc như thế nào trong tiếng Anh không? Cùng xem xem cung hoàng đạo của bạn tiếng Anh là gì và đi kèm với đó là những điểm mạnh điểm yếu nào nhé.



1 – Bạch Dương (Aries /'eəri:z/) – (21/03 – 19/04)

Điểm mạnh:

Courageous: dũng cảm

Determined: quyết tâm

Confident: tự tin

Enthusiastic: nhiệt tình

Optimistic: lạc quan

Honest: chân thật

Điểm yếu:

Impatient: thiếu kiên nhẫn

Short-tempered: nóng nảy

Impulsive: hấp tấp

Con đường sự nghiệp tiền bạc của cung Bạch Dương

2 – Kim Ngưu (Taurus /'tɔ:rəs/) – (20/04 – 20/05)

Điểm mạnh:

Reliable: đáng tin cậy

Patient: kiên nhẫn

Practical: thực tế

Devoted: tận tâm

Responsible: có trách nhiệm

Stable: ổn định

Điểm yếu:

Stubborn: ngoan cố

Possessive: có tính sở hữu

3 – Song Tử (Gemini /'dʒeminai/) – (21/05 – 21/06)

Điểm mạnh:

Gentle: hòa nhã

Affectionate: trìu mến

Adaptable: có thể thích nghi

Witty: hóm hỉnh

Eloquent: có tài hùng biện

Điểm yếu:

Nervous: lo lắng

Inconsistent: không nhất quán, hay thay đổi

Indecisive: không quyết đoán

4 – Cự Giải (Cancer /'kænsə/) – (22/06 – 22/07)

Điểm mạnh:

Nurturing: ân cần

Frugal: giản dị

Cautious: cẩn thận

Điểm yếu:

Moody: u sầu, ảm đạm

Jealous: ghen tuông

5 – Sư tử (Leo /'li:ou/) – (23/07 – 22/08)

Điểm mạnh:

Confident: tự tin

Independent: độc lập

Ambitious: tham vọng

Điểm yếu:

Bossy: hống hách

Vain: hão huyền

6 – Xử Nữ (Virgo /'və:gou/) – (23/08 – 22/09)

Điểm mạnh:

Analytical: thích phân tích

Practical: thực tế

Precise: tỉ mỉ

Điểm yếu:

Picky: khó tính

Inflexible: cứng nhắc

7 – Thiên Bình (Libra /'li:brə/) – (23/09 – 23/10)

Điểm mạnh:

Diplomatic: khéo giao thiệp

Easygoing: dễ tính, dễ chịu

Sociable: hòa đồng

Điểm yếu:

Inconsistent: không nhất quán, hay thay đổi

Unreliable: không đáng tin cậy

Superficial: hời hợt

8 – Bọ cạp (Scorpius /'skɔ:piəs/) – (24/10 – 21/11)

Điểm mạnh:

Passionate: đam mê

Resourceful: tháo vát

Focused: tập trung

Điểm yếu:

Narcissistic: tự mãn

Manipulative: thích điều khiển người khác

Suspicious: hay nghi ngờ

9 – Nhân Mã (Sagittarius /,sædʒi'teəriəs/) – (22/11 – 21/12)

Điểm mạnh:

Optimistic: lạc quan

Adventurous: thích phiêu lưu

Straightforward: thẳng thắn

Điểm yếu:

Careless: bất cẩn

Reckless: liều lĩnh

Irresponsible: vô trách nhiệm

10 – Ma Kết (Capricorn /'kæprikɔ:n/) – (22/12 – 19/01)

Điểm mạnh:

Responsible: có trách nhiệm

Disciplined: có kỉ luật

calm: bình tĩnh

Điểm yếu:

Pessimistic: bi quan

Shy: nhút nhát

11 – Bảo Bình (Aquarius /ə'kweəriəs/)– (20/01 – 18/02)

Điểm mạnh:

Creative: sáng tạo

Clever: thông minh

Charitable: nhân đạo

Friendly: thân thiện

Điểm yếu:

Aloof: xa cách, lạnh lùng

Unpredictable: khó đoán

Rebellious: nổi loạn

12 – Song Ngư (Pisces /'paisi:z) – (19/02 – 20/03)

Điểm mạnh:

Romantic: lãng mạn

Devoted: tận tuỵ

Compassionate: đồng cảm, từ bi

Điểm yếu:

Indecisive: hay do dự

Overly-sensitive: quá nhạy cảm

Lazy: lười biếng



(*) Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn thientue

Tin liên quan

Bạch Dương

Kim Ngưu

Song Tử

Cự Giải

Sư Tử

Xử Nữ

Thiên Bình

Bọ Cạp

Nhân Mã

Ma Kết

Bảo Bình

Song Ngư

About Us

Vua Bí Ẩn – Blog chuyên sâu phân tích về horoscope, cung hoàng đạo, tử vi 12 con giáp, bói bài tarot và những bí ẩn tâm linh.

Các thông tin trên trang chỉ mang tính chất tham khảo và giải trí.

Tin Nổi bật

Đăng ký theo dõi

@2022 – All Right Reserved. Designed and Developed by Vua Bí Ẩn

This website uses cookies to improve your experience. We'll assume you're ok with this, but you can opt-out if you wish. Accept Read More